Đường về quê xưa

GIỚI THIỆU LỊCH SỬ BAN HÀNH LỄ TRUYỀN BÍ MẬT(1) THIỀN TÔNG
(1) Lễ truyền bí mật Thiền tông là nghi thức truyền thừa tâm pháp trong Thiền, trong đó sự chứng ngộ được trao truyền trực tiếp từ thầy sang trò, không đặt trọng tâm vào kinh văn hay nghi lễ hình thức. “Bí mật” ở đây không phải che giấu, mà là không thể diễn đạt trọn vẹn bằng ngôn ngữ, chỉ có thể tự chứng.
I. BAN HÀNH LỄ TRUYỀN BÍ MẬT THIỀN TÔNG
Pháp môn thứ sáu này là pháp môn Thiền Tông, do chính Đức Phật bí mật truyền theo dòng Thiền Tông và được 36 vị Tổ sư Thiền Tông lần lượt gìn giữ, truyền trao trong suốt nhiều thế kỷ.
Thiền Tông sư Nguyễn Nhân, Viện chủ Chùa Thiền Tông Tân Diệu, đã xin phép Nhà xuất bản Tôn Giáo ấn hành quyển sách có tựa đề:
“Cuộc đời và ngộ đạo của 36 vị Tổ sư Thiền Tông Ấn Độ - Trung Hoa - Việt Nam.”
Quyển sách này được xem là bản mẫu mô tả lại việc Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tổ chức Lễ Truyền Bí mật Thiền Tông cho vị Tổ sư đời thứ nhất - Ngài Ma Ha Ca Diếp. Ngài Ma Ha Ca Diếp sau đó giữ vai trò làm mẫu, để truyền tiếp pháp môn bí mật này cho vị Tổ thứ hai, cũng là Thị giả thân cận của Đức Phật – Ngài A Nan.
II. BA VỊ TỔ THIỀN TÔNG VIỆT NAM
Theo hệ thống 36 đời Tổ sư Thiền Tông được nêu trong sách, Việt Nam có ba vị Tổ sư lớn thuộc đời 34, 35 và 36.
1. Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông (1258-1308)
Sư Tổ Thiền phái Trúc Lâm
Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông, húy Trần Khâm, sinh năm 1258, là con trưởng của vua Trần Thánh Tông. Từ nhỏ, Ngài nổi tiếng thông minh, nhân hậu và sớm có căn cơ hướng nội.
Năm 1278, Ngài lên ngôi hoàng đế, lãnh đạo quốc gia vượt qua hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, đem lại hòa bình và hưng thịnh cho Đại Việt. Sau khi đất nước ổn định, năm 1293 Ngài nhường ngôi, lui về làm Thái Thượng Hoàng, rồi năm 1299 xuất gia tu đạo tại Yên Tử, lấy hiệu Hương Vân Đại Đầu Đà.
Tại Yên Tử, Ngài khai sáng Thiền phái Trúc Lâm, dòng Thiền thuần Việt, kết hợp tinh hoa Nho - Phật - Lão. Tư tưởng của Ngài đề cao sự tỉnh thức trong đời sống, hòa đồng với đời mà vẫn giữ tâm thanh tịnh.
Ngài viên tịch năm 1308 tại am Ngọa Vân, thọ 51 tuổi, được tôn làm Sơ Tổ Trúc Lâm và là Tổ thứ 34 theo hệ thống Thiền Tông.
2. Thiền sư Pháp Loa (1284 – 1330)
Nhị Tổ Thiền phái Trúc Lâm
Thiền sư Pháp Loa, pháp danh Thiên Trúc, họ Đồng, sinh năm 1284 tại Nam Sách (Hải Dương). Năm 1304, trong chuyến du hóa của Điều Ngự Giác Hoàng, Ngài được tiếp dẫn, xuất gia và nhanh chóng trở thành đệ tử xuất sắc.
Sau khi Điều Ngự viên tịch (1308), Ngài giữ vai trò Nhị Tổ Trúc Lâm.
Dưới sự lãnh đạo của Ngài, Phật giáo Đại Việt bước vào thời kỳ cực thịnh:
- Hàng vạn tăng ni tu học;
- Hàng trăm tự viện được xây dựng hoặc trùng tu;
- Nhiều kinh sách được khắc in, tiêu biểu như Tam Tổ Thực Lục, Thạch Thất Mị Ngữ;
Tư tưởng của Ngài dung hòa Thiền Giáo - Luật, nhấn mạnh tu trong đời sống.
Ngài viên tịch năm 1330 tại chùa Thanh Mai, thọ 47 tuổi, được tôn là Tổ thứ 35 theo hệ Thiền Tông.
3. Thiền sư Huyền Quang (1254 - 1334)
Tam Tổ Thiền phái Trúc Lâm
Thiền sư Huyền Quang, họ Lý, tên tục Đạo Tái, sinh năm 1254 tại Vạn Tải (Hải Dương). Ngài là bậc thần đồng, đỗ Tiến sĩ từ rất sớm và giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều Trần.
Năm 1304, gặp Điều Ngự Giác Hoàng, Ngài cảm ngộ và xin xuất gia. Với học vấn sâu rộng và phẩm hạnh thanh tịnh, Ngài trở thành đệ tử lớn của Thiền phái Trúc Lâm. Năm 1330, sau khi Pháp Loa viên tịch, Ngài được tôn làm Tam Tổ.
Ngài tiếp tục phát triển tư tưởng thiền học Trúc Lâm, giữ tinh thần “cư trần lạc đạo”, để lại nhiều tác phẩm thơ mang đậm tinh thần Thiền. Ngài viên tịch năm 1334 tại chùa Côn Sơn, thọ 81 tuổi, được xem là Tổ thứ 36 theo hệ Thiền Tông.
III. THIỀN TÔNG SƯ THÍCH ĐỨC HÀ
Theo tư liệu Thiền tông Tân Diệu, Thiền tông sư Thích Đức Hà tu tập tại một ngôi chùa ở huyện Hóc Môn, Sài Gòn và là người nắm giữ pháp môn Thiền tông bí mật trong giai đoạn giữa thế kỷ XX.
Ngày 15/10/1950, Ngài cử hành lễ Truyền Bí mật Thiền tông cho bà Trần Thị Liệu, ban pháp danh Thiền tông sư ni Đức Thảo, người được xem là mắt xích truyền thừa tiếp theo của dòng Thiền tông theo hệ thống của Thiền tông Tân Diệu.
Vai trò của Ngài được xem là điểm kết nối quan trọng trong chuỗi truyền thừa “36 vị Tổ” theo hệ phái, đưa pháp môn này vào giai đoạn hiện đại.
IV. BÀ TRẦN THỊ LIỆU (THIỀN TÔNG SƯ NI ĐỨC THẢO) VÀ SỰ HÌNH THÀNH CHÙA THIỀN TÔNG TÂN DIỆU
Sau khi thọ nhận pháp Truyền Bí mật Thiền tông từ Thiền tông sư Thích Đức Hà (15/10/1950), bà Trần Thị Liệu đã hiểu rõ các nguyên tắc căn bản của pháp môn và phát tâm xây dựng nơi tu học riêng biệt cho dòng Thiền tông. Bà đã xin phép chính quyền xã Tân Mỹ, huyện Đức Hòa (Long An) để xây dựng một ngôi chùa mới. Được chấp thuận, bà tiến hành dựng nên ngôi chùa mang tên: “Chùa Thiền tông Tân Diệu”.
Ngôi chùa là điểm khởi đầu cho sự hình thành và phát triển pháp môn Thiền tông.
Ý NGHĨA LỄ TRUYỀN BÍ MẬT ĐẠO PHẬT KHOA HỌC VẬT LÝ THIỀN TÔNG VIỆT NAM
Đức Phật từng dạy các vị Tổ Thiền Tông rằng:                                                     
Pháp môn thứ sáu của đạo Phật là pháp môn Khoa học Vật lý, chỉ dành cho người có kiến thức khoa học vật lý cao thì mới có thể hiểu, tiếp nhận và hành đúng.
Pháp môn Đạo Phật Khoa học Vật lý Thiền Tông chỉ được công bố khi hội đủ ba điều kiện:
Con người văn minh lên thật cao.
Người học phải có kiến thức khoa học vật lý sâu rộng.
Chỉ khi đó, pháp môn Thiền Tông Khoa học Vật lý mới được phép xuất hiện - bởi người có trình độ cao mới có thể tiếp nhận.
Đức Phật cũng dạy rõ về mức độ hiếm có của người tiếp nhận pháp môn này:
Trong 10.000 người nghe pháp môn Thiền Tông, chỉ 1 người chấp nhận.
Trong 1.000 người chấp nhận, chỉ 1 người giác ngộ.
Trong 100 người được truyền Bí mật, chỉ 3-5 người đủ tư cách trở về Phật giới.
Theo giáo lý của hệ thống Thiền Tông được giảng dạy tại chùa Thiền Tông Tân Diệu, pháp môn Giải thoát chỉ được Đức Phật cho phép công bố khi hội đủ hai điều kiện:
(1) Nhân loại đã đạt đến trình độ văn minh cao, có khả năng tiếp nhận tư duy khoa học;
(2) Trái Đất đang đứng trước nguy cơ bị loài người tàn phá nghiêm trọng.
Lý giải theo hệ thống này cho rằng, vì số người có khả năng giác ngộ trong thời Phật tại thế còn rất ít nên pháp môn Giải Thoát đặc biệt ấy được Đức Phật giao cho dòng Thiền Tông truyền đi, chờ đến đúng thời điểm thích hợp mới được công bố rộng rãi. Mục đích của việc trì hoãn này, theo quan điểm của tài liệu Thiền Tông Tân Diệu, là để giúp nhân loại nhận thức được bản chất vận hành của vũ trụ và tránh cho Trái Đất rơi vào sự hủy diệt sớm hơn dự kiến.
Những nội dung trên là phần lý luận đặc thù của hệ thống Thiền Tông mà chùa Thiền Tông Tân Diệu đang giảng giải, không thuộc về kinh điển truyền thống trong Tam tạng Pāli hay Hán tạng, mà được trình bày như một cách tiếp cận mới đối với Đạo Phật theo hướng “Khoa học - Vật lý - Thiền Tông”.
I. MỤC ĐÍCH LẬP ĐẠO PHẬT: GIÁC NGỘ VÀ GIẢI THOÁT
Đức Phật lập nên Đạo Phật với mục tiêu hướng dẫn con người thực hành hai nội dung cốt lõi:
1. Giác ngộ
Giúp người tu hiểu rõ sự thật toàn diện của Càn khôn Vũ trụ, nắm được quy luật vận hành, bản chất các cõi giới, cũng như vị trí thật sự của con người trong tổng thể ấy.
2. Giải thoát
Giúp người tu thoát khỏi hai loại lực hút trói buộc con người trong Tam giới:
Sức hút của vật chất
Sức hút vật lý của điện từ âm dương tại Trái Đất và toàn bộ Tam giới
Khi vượt qua được hai lực hút này, người tu mới có thể trở về Phật giới, với thân điện từ quang đơn cực, không còn chịu bất kỳ sự chi phối nào của vật chất hay điện từ.
Để có thể thực hiện trọn vẹn con đường giác ngộ và giải thoát, người tu phải có trí tuệ sáng suốt 100%, nhận thức đúng - đủ về quy luật của vũ trụ.
Người không đủ trí tuệ, lại cấm đoán, bài bác, phỉ báng, phá hoại hoặc tìm cách triệt tiêu pháp môn Giải Thoát, tức là tự mình mở cửa đi vào Hầm Lửa Lớn. Tại đó, lửa Tam Muội sẽ thiêu đốt Kim Thân Phật siêu nhỏ, khiến họ đánh mất hoàn toàn khả năng: Thấy - Nghe - Nói - Biết. (đặc biệt là không thể mượn lại thân người để tìm Công đức).
Khi ấy, họ chỉ còn có thể mượn thân các loài vi trùng ăn xác chết, không còn con đường trở về Phật giới.
II. VÌ SAO PHÁP MÔN NÀY KHÔNG THỂ CÔNG BỐ SỚM
Trên Trái Đất hiện hữu 7 loài sống: Thần Thánh - Tiên - Ngạ quỷ - Súc sinh - Thực vật - Con người.
Trong đó, riêng con người luôn bị chi phối mạnh bởi ba yếu tố: Tiền - Danh - Địa vị.
Chính ba lực chi phối này tạo ra mê lực vật chất, khiến con người khó tiếp nhận được pháp môn Giác Ngộ - Giải Thoát. Vì vậy, pháp môn Thiền Tông không thể công bố khi con người còn sống trong sức hút vật chất và điện từ âm dương quá mạnh.
Qua nhiều đời Phật trước, không vị nào công bố được pháp môn Thiền Tông.
Ngay cả Đức Phật Thích Ca, dù đủ năng lực công bố, nhưng pháp môn Thiền Tông chỉ được truyền ra trong một thời gian ngắn do quá ít người có khả năng tiếp nhận đúng đắn.
Đức Phật đã từng dạy:
“Đây là điều hiếm có và hy hữu.”
Pháp môn Thiền tông thường được chùa Thiền Tông Tân Diệu Truyền tổ chức giúp các Phật gia tham dự tiếp nhận pháp môn Giác Ngộ – Giải Thoát.
PHẬT GIÁO THIỀN TÔNG GIÁC NGỘ ĐỂ GIẢI THOÁT
Nội dung phần này tiếp cận Phật giáo Thiền tông dưới góc nhìn học thuật và nhân văn, xem giác ngộ như một quá trình tỉnh thức và giải thoát như sự chuyển hóa nội tâm của con người. Nội dung sách không nhằm truyền bá nghi lễ tôn giáo hay khẳng định tính độc tôn của bất kỳ pháp môn nào, mà hướng tới việc làm rõ những giá trị tư tưởng, đạo đức và ứng dụng của Thiền tông trong đời sống hiện đại.